Navigation
Category type:
Category:
Boys Single U18
(May 29)
Girls Single U18
(May 29)
Boy's Double U18
(May 30)
Girls Double U18
(May 29)
Mixed Double U18
(May 30)
Boys Single U16
(May 29)
Girls Single U16 ( Cancel )
(TBD)
Boy's Double U16
(May 30)
Boys Single U14
(May 29)
Girls Single U14
(May 29)
Boy's Double U14
(May 30)
Girl's Double U14
(May 29)
Mixed Double U14
(May 30)
Boys Single U12
(May 29)
Girls Single U12
(May 29)
Boy's Double U12
(May 30)
Boys Single U10
(May 29)
Girls Single U10
(May 29)
Group Stage + Knockout
Group Stage
Knockout Stage
Group Stage Results
Group A
11:15 AM
on Court V1
| Team | W | L |
|---|---|---|
|
N
L
Sypik hà nội
|
2 | 0 |
|
T
l
|
1 | 1 |
|
A
|
0 | 2 |
Group B
12:00 PM
on Court V1
| Team | W | L |
|---|---|---|
|
M
B
Tom and Jerry
|
2 | 0 |
| 1 | 1 | |
|
J
Q
Pickle Power
|
0 | 2 |
Group C
11:15 AM
on Court V2
| Team | W | L |
|---|---|---|
| 2 | 0 | |
|
M
E23xSangPutra
|
1 | 1 |
E
E23 Dragons
|
0 | 2 |
Group D
11:15 AM
on Court P1
| Team | W | L |
|---|---|---|
| 3 | 0 | |
| 2 | 1 | |
| 1 | 2 | |
|
T
T
PickleMon
|
0 | 3 |
Group E
11:15 AM
on Court P2
| Team | W | L |
|---|---|---|
| 3 | 0 | |
|
D
E
e23 Gangs
|
2 | 1 |
| 1 | 2 | |
|
L
Rising Star x 002 x ARC
|
0 | 3 |
Round of 16
M
E23xSangPutra
5
15
Completed
Quarterfinals
N
L
Sypik hà nội
15
9
Completed
M
B
Tom and Jerry
13
T
l
H&A
15
Completed
15
D
E
e23 Gangs
8
Completed
Semifinals
N
L
Sypik hà nội
13
21
Completed
Final
3rd Place Match
N
L
Sypik hà nội
21
T
l
H&A
15
Completed
Group Stage
Knockout Stage
Group A
11:15 AM
on Court V1
| Team | W-L |
|---|---|
|
N
L
Sypik hà nội
|
2-0 |
|
T
l
|
1-1 |
|
A
|
0-2 |
Group B
12:00 PM
on Court V1
| Team | W-L |
|---|---|
|
M
B
Tom and Jerry
|
2-0 |
| 1-1 | |
|
J
Q
Pickle Power
|
0-2 |
Group C
11:15 AM
on Court V2
| Team | W-L |
|---|---|
| 2-0 | |
|
M
E23xSangPutra
|
1-1 |
E
E23 Dragons
|
0-2 |
Group D
11:15 AM
on Court P1
| Team | W-L |
|---|---|
| 3-0 | |
| 2-1 | |
| 1-2 | |
|
T
T
PickleMon
|
0-3 |
Group E
11:15 AM
on Court P2
| Team | W-L |
|---|---|
| 3-0 | |
|
D
E
e23 Gangs
|
2-1 |
| 1-2 | |
|
L
Rising Star x 002 x ARC
|
0-3 |
R16
QF
SF
3P
F
Round of 16
1
→1
N
L
Sypik hà nội
Nguyễn Thanh Tùng/Lê Tiến Dũng
1
BYE
0
Completed
2
→1
M
E23xSangPutra
Aiden Loh Tse Kit/MUHAMMAD ARIQ RIFQY BIN MOHD HANAFIAH
5
N
L
Nguyễn Vũ Hải Khang/Lê Bảo Lâm
15
Completed
3
→2
Đ
Đ
Đào Nguyên Bảo Nam/Đặng Gia Huy
1
BYE
0
Completed
4
→2
L
V
Lương Quang Trung/Vũ Hoàng Gia Bảo
1
BYE
0
Completed
5
→3
M
B
Tom and Jerry
Marco Tan Yi Shen/Bastian basas
1
BYE
0
Completed
6
→3
P
T
Phạm Tùng Bách/Trần Gia Vũ
12
T
l
H&A
Tan Fu Zheng/lam yu yang
15
Completed
7
→4
L
N
Lê Vũ Phát Lộc/Nguyễn Thế Phát
1
BYE
0
Completed
8
→4
D
E
e23 Gangs
Darius Foo Chuan Jun/Elton Liew Ze Thong
1
BYE
0
Completed
Quarterfinals
1
→1
N
L
Sypik hà nội
Nguyễn Thanh Tùng/Lê Tiến Dũng
15
N
L
Nguyễn Vũ Hải Khang/Lê Bảo Lâm
9
Completed
2
→1
Đ
Đ
Đào Nguyên Bảo Nam/Đặng Gia Huy
15
L
V
Lương Quang Trung/Vũ Hoàng Gia Bảo
8
Completed
3
→2
M
B
Tom and Jerry
Marco Tan Yi Shen/Bastian basas
13
T
l
H&A
Tan Fu Zheng/lam yu yang
15
Completed
4
→2
L
N
Lê Vũ Phát Lộc/Nguyễn Thế Phát
15
D
E
e23 Gangs
Darius Foo Chuan Jun/Elton Liew Ze Thong
8
Completed
Semifinals
1
→1
N
L
Sypik hà nội
Nguyễn Thanh Tùng/Lê Tiến Dũng
13
Đ
Đ
Đào Nguyên Bảo Nam/Đặng Gia Huy
21
Completed
2
→1
T
l
H&A
Tan Fu Zheng/lam yu yang
8
L
N
Lê Vũ Phát Lộc/Nguyễn Thế Phát
21
Completed
3rd Place Match
1
N
L
Sypik hà nội
Nguyễn Thanh Tùng/Lê Tiến Dũng
21
T
l
H&A
Tan Fu Zheng/lam yu yang
15
Completed
Final
1
Đ
Đ
Đào Nguyên Bảo Nam/Đặng Gia Huy
13
10
L
N
Lê Vũ Phát Lộc/Nguyễn Thế Phát
15
15
Completed